| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Phạm Minh Tuệ | 6 A | STN-00295 | Sự tích ông ba mươi | Nguyễn Giao Cư | 01/01/1900 | 46062 |
| 2 | Trần Minh Khang | 7 A | STN-00123 | Animorphs | Nguyễn Lê My Hoàn | 01/01/1900 | 46062 |
| 3 | Trần Nhật Quang Minh | 8 C | STN-00011 | Đôrêmon | FUJIKO F.FUJIO | 01/01/1900 | 46062 |
|